Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tổng cung
- (kinh tế học) aggregate supply
* Từ tham khảo/words other:
-
củi lụt
-
cúi mặt
-
cúi mình
-
cùi phó mát
-
cúi rạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tổng cung
* Từ tham khảo/words other:
- củi lụt
- cúi mặt
- cúi mình
- cùi phó mát
- cúi rạp