Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tống
- to banish; to expel; to eject|- xem thụi|- sung; song (960-1279)(chinese dynasty founded by zhao kuangyin)|= bắc tống northern song (960-1126) |= nam tống southern song (1127-1279)
* Từ tham khảo/words other:
-
bức vẽ trên giấy dó
-
bức vẽ trên giấy mỏng
-
bức vẽ trên men
-
bức xạ
-
bức xạ gama
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tống
* Từ tham khảo/words other:
- bức vẽ trên giấy dó
- bức vẽ trên giấy mỏng
- bức vẽ trên men
- bức xạ
- bức xạ gama