Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tống khẩu
* đtừ|- to rinse one's mouth
* Từ tham khảo/words other:
-
đi sâu vào ngành chuyên môn
-
đi sớm về khuya
-
đi sông
-
đi sông biển được
-
đi song song với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tống khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- đi sâu vào ngành chuyên môn
- đi sớm về khuya
- đi sông
- đi sông biển được
- đi song song với