Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tổng lãnh sự
- consul general; consulate general
* Từ tham khảo/words other:
-
đất trồng
-
đặt trọng âm
-
đặt trong dấu ngoặc ôm
-
đất trồng hành
-
đất trồng lúa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tổng lãnh sự
* Từ tham khảo/words other:
- đất trồng
- đặt trọng âm
- đặt trong dấu ngoặc ôm
- đất trồng hành
- đất trồng lúa