Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tồng ngồng
* ttừ|- large, big; stark naked
* Từ tham khảo/words other:
-
muối ớt
-
mười phạm trù của a-ri-xtốt
-
mười phân
-
mười phần
-
muội platin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tồng ngồng
* Từ tham khảo/words other:
- muối ớt
- mười phạm trù của a-ri-xtốt
- mười phân
- mười phần
- muội platin