Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tổng phản công
* dtừ|- general counter offensive
* Từ tham khảo/words other:
-
phản xạ có điều kiện
-
phản xạ học
-
phản xã hội
-
phân xác cá
-
phân xanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tổng phản công
* Từ tham khảo/words other:
- phản xạ có điều kiện
- phản xạ học
- phản xã hội
- phân xác cá
- phân xanh