Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tổng thư ký
- secretary-general|= tổng thư ký nhà trắng chief of staff
* Từ tham khảo/words other:
-
ở trong kho
-
ở trong một đám đông vô danh
-
ở trong một tình trạng lơ lửng
-
ở trong nhà
-
ở trong nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tổng thư ký
* Từ tham khảo/words other:
- ở trong kho
- ở trong một đám đông vô danh
- ở trong một tình trạng lơ lửng
- ở trong nhà
- ở trong nước