Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tốp năm tốp ba
* thngữ|- by fives and threes
* Từ tham khảo/words other:
-
ném bom theo sơ đồ vạch sẵn
-
ném bom trúng
-
nêm chặt
-
nêm chặt vào
-
nêm chốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tốp năm tốp ba
* Từ tham khảo/words other:
- ném bom theo sơ đồ vạch sẵn
- ném bom trúng
- nêm chặt
- nêm chặt vào
- nêm chốt