Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tốt giọng
* thngữ|- have beautiful voice
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng bội
-
tang bồng
-
tặng cách
-
tăng cảm giác
-
tầng cảm quang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tốt giọng
* Từ tham khảo/words other:
- tăng bội
- tang bồng
- tặng cách
- tăng cảm giác
- tầng cảm quang