Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tốt giống
* ttừ|- well-bred, fertile
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo thuyết hê-gen
-
người theo thuyết hiện sinh
-
người theo thuyết hiện tượng
-
người theo thuyết hình người
-
người theo thuyết hổ lốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tốt giống
* Từ tham khảo/words other:
- người theo thuyết hê-gen
- người theo thuyết hiện sinh
- người theo thuyết hiện tượng
- người theo thuyết hình người
- người theo thuyết hổ lốn