Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả bữa
- to regain appetite (after an illness)
* Từ tham khảo/words other:
-
huệ ta
-
huệ tâm
-
huệ tây
-
huệ thư
-
huê tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả bữa
* Từ tham khảo/words other:
- huệ ta
- huệ tâm
- huệ tây
- huệ thư
- huê tình