Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả dần
- to pay by instalments; to defer payment
* Từ tham khảo/words other:
-
thần chiến tranh
-
thân chinh
-
thân chính
-
thân chủ
-
thần chú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả dần
* Từ tham khảo/words other:
- thần chiến tranh
- thân chinh
- thân chính
- thân chủ
- thần chú