Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả lại tự do cho
* thngữ|- to lift up another's head
* Từ tham khảo/words other:
-
dìm sản lượng
-
dìm xuống
-
dìm xuống nước
-
dìm xuống nước trong chốc lát
-
dín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả lại tự do cho
* Từ tham khảo/words other:
- dìm sản lượng
- dìm xuống
- dìm xuống nước
- dìm xuống nước trong chốc lát
- dín