Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả miếng
- xem trả đũa
* Từ tham khảo/words other:
-
bị viêm mắt
-
bị virút
-
bỉ vỏ
-
bị vỡ
-
bị vợ cho mọc sừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả miếng
* Từ tham khảo/words other:
- bị viêm mắt
- bị virút
- bỉ vỏ
- bị vỡ
- bị vợ cho mọc sừng