Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trặc đầu gối
- to dislocate one's knee; to wrench one's knee; to twist one's knee; to put one's knee out
* Từ tham khảo/words other:
-
không được thanh minh
-
không được thay thế
-
không được thể hiện
-
không được thi hành
-
không được thiếp lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trặc đầu gối
* Từ tham khảo/words other:
- không được thanh minh
- không được thay thế
- không được thể hiện
- không được thi hành
- không được thiếp lập