Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trác dị
- remarkable, notable
* Từ tham khảo/words other:
-
lời hoan hô
-
lời hỏi thăm
-
lời hứa
-
lời hứa chưa được nhận
-
lời hứa của người quân tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trác dị
* Từ tham khảo/words other:
- lời hoan hô
- lời hỏi thăm
- lời hứa
- lời hứa chưa được nhận
- lời hứa của người quân tử