Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trách cứ
- to hold someone responsible
* Từ tham khảo/words other:
-
tục thờ rắn
-
tục thờ sao
-
tức thời
-
tục thuê vú nuôi
-
tức tím gan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trách cứ
* Từ tham khảo/words other:
- tục thờ rắn
- tục thờ sao
- tức thời
- tục thuê vú nuôi
- tức tím gan