Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trách nhiệm liên đới
- joint responsibility/liability
* Từ tham khảo/words other:
-
đảo mắt
-
đào mìn
-
dao mổ
-
đào mỏ
-
dao mổ điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trách nhiệm liên đới
* Từ tham khảo/words other:
- đảo mắt
- đào mìn
- dao mổ
- đào mỏ
- dao mổ điện