Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trại an trí
- detention camp
* Từ tham khảo/words other:
-
theo nghĩa của chữ
-
theo nghĩa đen
-
theo nghĩa nhà nghề
-
theo nghĩa riêng
-
theo ngữ pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trại an trí
* Từ tham khảo/words other:
- theo nghĩa của chữ
- theo nghĩa đen
- theo nghĩa nhà nghề
- theo nghĩa riêng
- theo ngữ pháp