Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trải dài ra
* ngđtừ|- outstretch|* ttừ|- outstretched, elongated
* Từ tham khảo/words other:
-
ghi sai ngày tháng
-
ghi sắt chắn than
-
ghi sê
-
ghi sồ
-
ghi số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trải dài ra
* Từ tham khảo/words other:
- ghi sai ngày tháng
- ghi sắt chắn than
- ghi sê
- ghi sồ
- ghi số