Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái đất này
* thngữ|- the land of the living
* Từ tham khảo/words other:
-
hoàn cảnh khó khăn
-
hoàn cảnh làm chậm tiến
-
hoàn cảnh làm cho lưỡng lự
-
hoàn cảnh làm giảm nhẹ tội
-
hoàn cảnh lúng túng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái đất này
* Từ tham khảo/words other:
- hoàn cảnh khó khăn
- hoàn cảnh làm chậm tiến
- hoàn cảnh làm cho lưỡng lự
- hoàn cảnh làm giảm nhẹ tội
- hoàn cảnh lúng túng