Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trại gia binh
- married quarters
* Từ tham khảo/words other:
-
máy nhấc khí động
-
máy nhân
-
máy nhân đôi
-
máy nhắn tin
-
máy nhánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trại gia binh
* Từ tham khảo/words other:
- máy nhấc khí động
- máy nhân
- máy nhân đôi
- máy nhắn tin
- máy nhánh