Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái gió trở trời
- change in the weather; bad weather|= khi trái gió trở trời when there's a change in the weather; in bad weather
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng mường tượng
-
khả năng nghe
-
khả năng ngoại cảm
-
khả năng nhận thức
-
khả năng nhận thức được cái hài hước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái gió trở trời
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng mường tượng
- khả năng nghe
- khả năng ngoại cảm
- khả năng nhận thức
- khả năng nhận thức được cái hài hước