Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái lựu đạn
- grenade
* Từ tham khảo/words other:
-
trang mặt
-
trăng mật
-
trắng mắt
-
tráng men
-
tráng men ngọc bích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái lựu đạn
* Từ tham khảo/words other:
- trang mặt
- trăng mật
- trắng mắt
- tráng men
- tráng men ngọc bích