Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái ngược
- opposite; contrary; contradictory|= họ có ý kiến trái ngược nhau they hold opposite opinions
* Từ tham khảo/words other:
-
tồn tại độc lập
-
tồn tại lâu dài
-
tồn tại lâu hơn
-
tồn tại mãi mãi
-
tồn tại quá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái ngược
* Từ tham khảo/words other:
- tồn tại độc lập
- tồn tại lâu dài
- tồn tại lâu hơn
- tồn tại mãi mãi
- tồn tại quá