Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắm
- pike (fish) cá; worm (tube of a still)(ống trắm)
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiên cứu có phê phán
-
nghiên cứu để nắm được
-
nghiên cứu địa chất
-
nghiên cứu giá cả
-
nghiên cứu hết mọi mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắm
* Từ tham khảo/words other:
- nghiên cứu có phê phán
- nghiên cứu để nắm được
- nghiên cứu địa chất
- nghiên cứu giá cả
- nghiên cứu hết mọi mặt