Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạm đổ bộ
- debarkation station
* Từ tham khảo/words other:
-
đèn đỏ ở phía sau xe
-
đến đó và trở lại
-
đèn đọc sách
-
đến đỗi
-
đèn đổi tần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạm đổ bộ
* Từ tham khảo/words other:
- đèn đỏ ở phía sau xe
- đến đó và trở lại
- đèn đọc sách
- đến đỗi
- đèn đổi tần