Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạm đường dây
- (commo-liaison) route station
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng hờ
-
phòng hộ chiếu
-
phòng hồ sơ cảnh sát
-
phòng hộ tịch
-
phong hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạm đường dây
* Từ tham khảo/words other:
- phòng hờ
- phòng hộ chiếu
- phòng hồ sơ cảnh sát
- phòng hộ tịch
- phong hóa