Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trầm hà
- be drowned, drown oneself in a river
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể đặt tên được
-
không thể đạt tới được
-
không thể dạy cho được
-
không thể để cho trẻ con điều khiển
-
không thể đè nén được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trầm hà
* Từ tham khảo/words other:
- không thể đặt tên được
- không thể đạt tới được
- không thể dạy cho được
- không thể để cho trẻ con điều khiển
- không thể đè nén được