Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trầm luân
- be overwhelmed in misfortune
* Từ tham khảo/words other:
-
ngàm hãm
-
ngắm hoa
-
ngậm hơi
-
ngậm hờn
-
ngậm họng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trầm luân
* Từ tham khảo/words other:
- ngàm hãm
- ngắm hoa
- ngậm hơi
- ngậm hờn
- ngậm họng