Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trám miệng
- to stop's somebody's mouth
* Từ tham khảo/words other:
-
lượng nước rẽ
-
lượng nước xôđa
-
lưỡng phân
-
lương phụ
-
lượng phun ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trám miệng
* Từ tham khảo/words other:
- lượng nước rẽ
- lượng nước xôđa
- lưỡng phân
- lương phụ
- lượng phun ra