Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trám răng
- to get a filling (at dentist's office); to make a filling
* Từ tham khảo/words other:
-
đụng vào cừ
-
đứng vào hàng
-
đụng vào nhau
-
dùng vào nhiều mục đích
-
dùng vào tế lễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trám răng
* Từ tham khảo/words other:
- đụng vào cừ
- đứng vào hàng
- đụng vào nhau
- dùng vào nhiều mục đích
- dùng vào tế lễ