Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạm xá
- dispensary; infirmary
* Từ tham khảo/words other:
-
bừa chữ nhi
-
búa chuông
-
bữa cỗ
-
bữa cổ
-
bừa có gài cành cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạm xá
* Từ tham khảo/words other:
- bừa chữ nhi
- búa chuông
- bữa cỗ
- bữa cổ
- bừa có gài cành cây