Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạm xăng
- service station; petrol station; gas station; filling station
* Từ tham khảo/words other:
-
then cài
-
then chắn
-
then chốt
-
then cửa
-
then cửa tự động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạm xăng
* Từ tham khảo/words other:
- then cài
- then chắn
- then chốt
- then cửa
- then cửa tự động