Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạm y tế dân lập
- private medical station
* Từ tham khảo/words other:
-
khó chịu lớn
-
khó chơi
-
khổ chủ
-
kho chứa
-
khó chữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạm y tế dân lập
* Từ tham khảo/words other:
- khó chịu lớn
- khó chơi
- khổ chủ
- kho chứa
- khó chữa