Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tràn bờ
- (nói về sông, hồ) to overflow its banks|= sông tràn bờ the river has overflowed its banks
* Từ tham khảo/words other:
-
gốc cây bị đốn đã mọc chồi
-
gốc cây gãy còn lại
-
gốc cây gãy ngang
-
góc chành
-
góc chết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tràn bờ
* Từ tham khảo/words other:
- gốc cây bị đốn đã mọc chồi
- gốc cây gãy còn lại
- gốc cây gãy ngang
- góc chành
- góc chết