Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trán cao
- high forehead|= trán cao được xem là dấu hiệu của thông minh a high forehead is thought to be a sign of intelligence
* Từ tham khảo/words other:
-
cãi cọ
-
cái có cả hai mặt tốt và xấu
-
cãi cọ dữ dội
-
cãi cọ lặt vặt
-
cái có thật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trán cao
* Từ tham khảo/words other:
- cãi cọ
- cái có cả hai mặt tốt và xấu
- cãi cọ dữ dội
- cãi cọ lặt vặt
- cái có thật