Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trấn kinh
- to calm, calm down, relax
* Từ tham khảo/words other:
-
ngực áo sơ mi
-
ngực gà
-
ngục hình
-
ngục lại
-
ngực lép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trấn kinh
* Từ tham khảo/words other:
- ngực áo sơ mi
- ngực gà
- ngục hình
- ngục lại
- ngực lép