Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần nhà
- ceiling|= va đầu vào trần nhà to hit one's head on the ceiling
* Từ tham khảo/words other:
-
sao chỉ
-
sao chiếu mệnh
-
sao cho
-
sao chổi
-
sao chụp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần nhà
* Từ tham khảo/words other:
- sao chỉ
- sao chiếu mệnh
- sao cho
- sao chổi
- sao chụp