Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tràn qua
- to spread over, to oveflow
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc vẽ
-
thuộc về
-
thuộc về ban ngày
-
thuộc về bổn phận của
-
thuộc về hay giống như yêu quái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tràn qua
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc vẽ
- thuộc về
- thuộc về ban ngày
- thuộc về bổn phận của
- thuộc về hay giống như yêu quái