Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trấn tâm
- keep calm
* Từ tham khảo/words other:
-
khay tròn có nhiều ô
-
khay vuông
-
khay xếp chữ
-
khe
-
khè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trấn tâm
* Từ tham khảo/words other:
- khay tròn có nhiều ô
- khay vuông
- khay xếp chữ
- khe
- khè