Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trận tiền
- front, battlefront
* Từ tham khảo/words other:
-
tật câm
-
tát cạn
-
tật cận thị
-
tật chiết quang mắt không đều
-
tật đá chân vào nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trận tiền
* Từ tham khảo/words other:
- tật câm
- tát cạn
- tật cận thị
- tật chiết quang mắt không đều
- tật đá chân vào nhau