Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trán trớt
- receding/retreating forehead
* Từ tham khảo/words other:
-
nhanh nhẹn
-
nhanh nhẹn lên
-
nhanh như bay
-
nhanh như cắt
-
nhanh như chớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trán trớt
* Từ tham khảo/words other:
- nhanh nhẹn
- nhanh nhẹn lên
- nhanh như bay
- nhanh như cắt
- nhanh như chớp