Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tràn vào phá hoại
* dtừ|- infestation|* ngđtừ|- infest
* Từ tham khảo/words other:
-
tóm bắt
-
tôm bể
-
tôm càng
-
tôm càng lớn
-
tôm càng nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tràn vào phá hoại
* Từ tham khảo/words other:
- tóm bắt
- tôm bể
- tôm càng
- tôm càng lớn
- tôm càng nhỏ