Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tràng bệnh
- disease of intestines
* Từ tham khảo/words other:
-
tập đoàn đầu sỏ chính trị
-
tập đoàn sản xuất
-
tập đoạn trường
-
tập dượt
-
tập duyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tràng bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- tập đoàn đầu sỏ chính trị
- tập đoàn sản xuất
- tập đoạn trường
- tập dượt
- tập duyệt