Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trang địa
- cemetery, churchyard; domain, estate, property
* Từ tham khảo/words other:
-
phỗng mất quyền lợi
-
phỏng mẫu
-
phòng mẫu cây
-
phòng máy
-
phóng máy bay bằng máy phóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trang địa
* Từ tham khảo/words other:
- phỗng mất quyền lợi
- phỏng mẫu
- phòng mẫu cây
- phòng máy
- phóng máy bay bằng máy phóng