Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạng huống
- state of affairs; situatution, position
* Từ tham khảo/words other:
-
người ngáng
-
người ngang bướng
-
người ngang hàng
-
người ngang sức
-
người ngang tài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạng huống
* Từ tham khảo/words other:
- người ngáng
- người ngang bướng
- người ngang hàng
- người ngang sức
- người ngang tài