Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắng muốt
- spotless white, immaculate white
* Từ tham khảo/words other:
-
hiển thị
-
hiện thời
-
hiện thực
-
hiện thực hơn
-
hiện tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắng muốt
* Từ tham khảo/words other:
- hiển thị
- hiện thời
- hiện thực
- hiện thực hơn
- hiện tiền