Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trang sử
- page/chapter in history|= một trang sử mới/vẻ vang của đất nước chúng tôi a new/glorious page in our history
* Từ tham khảo/words other:
-
máy in hàng loạt
-
máy in không dập
-
máy in không nối với máy tính
-
máy in kim
-
máy in kỹ thuật số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trang sử
* Từ tham khảo/words other:
- máy in hàng loạt
- máy in không dập
- máy in không nối với máy tính
- máy in kim
- máy in kỹ thuật số