Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạng sư
- lawyer
* Từ tham khảo/words other:
-
biếng học
-
biếng khuây
-
biếng nhác
-
biếng trễ
-
biết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạng sư
* Từ tham khảo/words other:
- biếng học
- biếng khuây
- biếng nhác
- biếng trễ
- biết